Ưu điểm:
Bền bỉ & Mạnh mẽ
Ổn định & Tiết kiệm
Chất lượng cao
Báo giá tốt
Cummins CU275D5 có công suất liên tục PRP 250kVA, tương đương 200kW tại hệ số công suất 0,8. Công suất dự phòng ESP đạt 275kVA, tương đương 220kW.
Thông số vận hành chính:
250kVA là công suất dùng cho chế độ tải biến thiên theo điều kiện PRP. Mức 275kVA là công suất dự phòng ESP, không nên hiểu là công suất vận hành liên tục của máy.

CU275D5 sử dụng động cơ Cummins 6LTAA8.9G2, diesel 4 kỳ, 6 xi-lanh thẳng hàng, dung tích 8,9 lít. Động cơ tích hợp turbo tăng áp, làm mát khí nạp và hệ thống làm mát bằng nước.
Điều tốc điện tử giúp kiểm soát tốc độ động cơ ổn định khi tải thay đổi. Đây là cấu hình phù hợp với các hệ thống điện yêu cầu khả năng duy trì nguồn ổn định trong thời gian dài.
Tổ máy sử dụng đầu phát không chổi than, tích hợp AVR để tự động ổn định điện áp. Cấu hình tiêu chuẩn có cấp bảo vệ IP23 và cách điện cấp H.
Tùy cấu hình cung cấp, máy có thể sử dụng đầu phát và bộ điều khiển khác nhau. Controller đảm nhiệm giám sát điện áp, dòng điện, tần số, công suất, tốc độ động cơ và các cảnh báo vận hành.
Khi đặt hàng, người mua nên kiểm tra rõ model đầu phát và bộ điều khiển ghi trên báo giá thay vì chỉ dựa vào tên máy phát điện Cummins.
CU275D5 có thể cung cấp dạng máy trần hoặc phiên bản vỏ cách âm. Hệ thống tiêu chuẩn gồm khung thép chịu lực, cao su chống rung, bình nhiên liệu, két nước và cơ cấu dừng khẩn cấp.
Phiên bản vỏ cách âm phù hợp khi lắp tại khu dân cư, khách sạn, văn phòng hoặc nơi cần hạn chế tiếng ồn và bảo vệ tổ máy trước điều kiện môi trường.
Mức tiêu hao nhiên liệu thay đổi theo tải thực tế của máy. Theo dữ liệu kỹ thuật của tổ máy dùng động cơ 6LTAA8.9G2:
|
Mức tải |
Tiêu hao tham khảo |
|
50% công suất PRP |
khoảng 27 lít/giờ |
|
75% công suất PRP |
khoảng 39 lít/giờ |
|
100% công suất PRP |
khoảng 53 lít/giờ |
|
100% công suất ESP |
khoảng 58 lít/giờ |
Các số liệu trên dùng để dự toán nhiên liệu, không phải mức tiêu hao cố định trong mọi điều kiện vận hành.
Lượng dầu sử dụng phụ thuộc tỷ lệ tải, thời gian vận hành, tải biến động, nhiệt độ môi trường và tình trạng bảo dưỡng.
Máy chạy đúng vùng tải phù hợp, hệ thống nhiên liệu sạch và động cơ được bảo dưỡng đúng định kỳ sẽ giúp duy trì hiệu suất tốt hơn.
Dải 250kVA thường được lựa chọn cho:
Việc lựa chọn CU275D5 cần dựa trên tải thực tế thay vì chỉ căn cứ diện tích công trình.
Nếu tổng tải sau khi tính dự phòng thấp đáng kể so với 200kW, có thể cân nhắc Cummins CU220D5 200kVA để tối ưu chi phí đầu tư.
Ngược lại, hệ thống có nhiều động cơ điện, máy nén hoặc thiết bị có dòng khởi động lớn có thể cần Cummins CU330D5A 300kVA để tăng dự phòng công suất.
Trước khi chọn máy phát điện, nên lập danh sách tải, xác định tải ưu tiên và tính dòng khởi động của thiết bị công suất lớn.
Giá máy phát điện Cummins CU275D5 250kVA hiện được báo theo từng cấu hình và yêu cầu lắp đặt thực tế.
Không nên sử dụng giá của một tổ máy Cummins 250kVA khác để áp trực tiếp cho CU275D5 vì đầu phát, bộ điều khiển, vỏ chống ồn và phụ kiện có thể khác nhau.
Chi tiết vui lòng liên hệ:
Đại Lợi tiếp nhận nhu cầu tải thực tế để tư vấn cấu hình, phụ kiện và phương án lắp đặt phù hợp trước khi báo giá.
Giá hoàn thiện thường phụ thuộc:
Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên cung cấp công suất tải, địa điểm lắp đặt và nhu cầu ATS để nhận cấu hình sát thực tế.
Không nên chọn máy chỉ bằng cách cộng công suất định mức của các thiết bị. Cần xem xét hệ số sử dụng đồng thời, tải ưu tiên và đặc biệt là dòng khởi động của motor, máy bơm, máy nén khí.
Một mức dự phòng hợp lý giúp máy không thường xuyên hoạt động sát giới hạn nhưng cũng tránh đầu tư công suất quá lớn so với nhu cầu.
Khi nhận máy cần đối chiếu model tổ máy CU275D5, động cơ Cummins 6LTAA8.9G2, đầu phát, controller, số serial và các phụ kiện theo hợp đồng.
CU275D5 là mã tổ máy, còn 6LTAA8.9G2 là model động cơ Cummins. Việc phân biệt hai thông tin này giúp kiểm tra đúng cấu hình khi mua và bàn giao.
Cummins CU275D5 250kVA phù hợp cho các công trình cần nguồn điện diesel công suất lớn, yêu cầu vận hành ổn định và khả năng cấp nguồn dự phòng cao. Để chọn đúng cấu hình và kiểm soát chi phí đầu tư, nên xác định tải thực tế, phương án ATS, loại vỏ máy và phạm vi thi công trước khi yêu cầu báo giá.
Có. ATS giúp tự động chuyển sang nguồn máy phát khi điện lưới mất và chuyển về điện lưới khi nguồn chính ổn định trở lại.
Có thể nếu sử dụng cấu hình vỏ chống thời tiết phù hợp và bố trí nền máy, thoát nước, thông gió, khí xả đúng yêu cầu kỹ thuật.
Không nên chọn theo một thông số cố định. Tiết diện cáp và MCCB phải tính theo dòng tải, chiều dài tuyến cáp, phương pháp đi dây, nhiệt độ môi trường và điều kiện lắp đặt.
Máy có mức PRP 250kVA dành cho tải biến thiên theo điều kiện vận hành quy định. Mức ESP 275kVA chỉ dành cho nguồn dự phòng khẩn cấp và không phải công suất chạy liên tục.
Có. Chạy thử định kỳ giúp kiểm tra khả năng khởi động, hệ thống sạc, nhiên liệu, làm mát và phát hiện sớm bất thường trước khi xảy ra mất điện thực tế.