TOTAL hiện có nhiều dòng máy phát điện chạy xăng, dầu Diesel và Inverter với dải công suất khá rộng. Người dùng có thể lựa chọn máy nhỏ gọn cho tải nhẹ hoặc các model công suất lớn phục vụ sản xuất, kinh doanh và công trình.

Máy chạy xăng chiếm tỷ trọng lớn trong danh mục Total, trải dài từ các model mini dưới 1kW đến dòng trên 10kW. Nhóm này phù hợp với gia đình, cửa hàng, văn phòng nhỏ hoặc nhu cầu cấp điện dự phòng không liên tục.
Các model tiêu biểu gồm TOTAL TP18001 800W, TP115005 1.2kW, TP130005 3kW, TP135006 3.5kW, TP165006 6.5kW, TP175006 7.5kW và TP190006 9kW.
Dòng Diesel phù hợp khi cần vận hành tải tương đối lớn, thời gian sử dụng dài hoặc ưu tiên độ bền trong môi trường làm việc thường xuyên.
Một số lựa chọn gồm TP450001 5kW, TP250001 5kW chống ồn, TP265001 6.5kW, TP2100K6 11kW 3 pha và TP2100K1 12.5kW 1 pha.
Máy Inverter phù hợp với người dùng ưu tiên nguồn điện ổn định và thiết kế hiện đại. Dòng này có nhiều mức công suất như TP515006 1.1kW, TP523006 2kW, TP535006 3.3kW, TP340001 3.5kW, TP355001 5.5kW và TP3120001 11kW.
Nhóm dưới 3kW phù hợp với các thiết bị điện cơ bản như đèn, quạt, tivi, bộ phát Wi-Fi hoặc một số thiết bị công suất nhỏ.
TP18001, TP115005, TP515006 và TP523006 là những model nên tham khảo khi cần máy gọn, dễ bố trí và không phải cấp nguồn cho nhiều tải cùng lúc.
Đây là dải công suất phổ biến khi chọn máy phát điện gia đình hoặc máy dự phòng cho cửa hàng, văn phòng và cơ sở kinh doanh nhỏ.
Các model đáng chú ý gồm TP130005, TP135006, TP340001, TP547506E, TP450001, TP450003, TP155001 và TP355001.
Khi cần vận hành nhiều thiết bị đồng thời hoặc cấp điện cho tải lớn, nên tham khảo TP165006 6.5kW, TP175006 7.5kW, TP190006 9kW, TP3120001 11kW, TP1150006 12kW hoặc TP1200006 19kW.
Với hệ thống dùng điện 3 pha, cần ưu tiên đúng model 3 pha thay vì chỉ dựa vào mức công suất.
|
Model |
Công suất/đặc điểm |
Nhiên liệu |
Giá tham khảo |
|
TOTAL TP18001 |
800W, 2 thì |
Xăng |
Từ ~3.000.000đ |
|
TOTAL TP115005 |
1.2kW, máy mini |
Xăng |
Từ ~4.500.000đ |
|
TOTAL TP130005 |
3kW |
Xăng |
Từ ~6.500.000đ |
|
TOTAL TP515006 |
1.1kW, Inverter |
Xăng |
Từ ~6.800.000đ |
|
TOTAL TP135006 |
3.5kW |
Xăng |
Từ ~7.500.000đ |
|
TOTAL TP340001 |
3.5kW, Inverter |
Xăng |
Từ ~9.000.000đ |
|
TOTAL TP135006E |
3.5kW, có đề |
Xăng |
Từ ~10.000.000đ |
|
TOTAL TP523006 |
2kW, Inverter |
Xăng |
Từ ~10.500.000đ |
|
TOTAL TP535006 |
3.3kW, Inverter |
Xăng |
Từ ~13.500.000đ |
|
TOTAL TP165006 |
6.5kW, có đề |
Xăng |
Từ ~14.000.000đ |
|
TOTAL TP155001 |
5.5kW |
Xăng |
Từ ~14.500.000đ |
|
TOTAL TP355001 |
5.5kW, Inverter |
Xăng |
Từ ~16.000.000đ |
|
TOTAL TP175006 |
7.5kW |
Xăng |
Từ ~17.000.000đ |
|
TOTAL TP190006 |
9kW |
Xăng |
Từ ~18.500.000đ |
|
TOTAL TP375001 |
7.5kW, Inverter |
Xăng |
Từ ~19.000.000đ |
|
TOTAL TP547506E |
4kW, Inverter |
Xăng |
Từ ~19.000.000đ |
|
TOTAL TP450003 |
5kW, 3 pha |
Diesel |
Từ ~19.500.000đ |
|
TOTAL TP450001 |
5kW |
Diesel |
Từ ~22.000.000đ |
|
TOTAL TP250003 |
5kW, 3 pha |
Diesel |
Từ ~23.000.000đ |
|
TOTAL TP250001 |
5kW, chống ồn |
Diesel |
Từ ~25.000.000đ |
|
TOTAL TP265001 |
6.5kW |
Diesel |
Từ ~31.000.000đ |
|
TOTAL TP3120001 |
11kW, Inverter, 1 pha |
Xăng |
Từ ~33.500.000đ |
|
TOTAL TP1150006 |
12kW |
Xăng |
Từ ~50.000.000đ |
|
TOTAL TP1200006 |
19kW |
Xăng |
Từ ~75.500.000đ |
|
TOTAL TP2100K6 |
11kW, 3 pha |
Diesel |
Liên hệ |
|
TOTAL TP2100K1 |
12.5kW, 1 pha |
Diesel |
Liên hệ |
Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo thời điểm, chính sách bán hàng, cấu hình sản phẩm và tình trạng hàng.
Giá máy phụ thuộc chủ yếu vào công suất, loại nhiên liệu, công nghệ Inverter, hệ thống đề điện, khả năng chống ồn và cấu hình 1 pha hoặc 3 pha.
Hai model cùng mức công suất vẫn có thể chênh lệch giá đáng kể nếu khác công nghệ hoặc thiết kế vận hành.
Để kiểm tra giá, tình trạng hàng và model phù hợp, khách hàng có thể liên hệ:
CỬA HÀNG ĐIỆN MÁY QUY NHƠN ĐẠI LỢI
Hotline: 0913.110.336
Email: doanhnghiepvinhtung@gmail.com
Địa chỉ: 524 Trần Hưng Đạo, Quy Nhơn, Gia Lai, Việt Nam
Trước khi chọn máy, cần xác định các thiết bị sẽ hoạt động đồng thời và tổng công suất tiêu thụ thực tế.
Với động cơ, máy bơm, điều hòa hoặc thiết bị có dòng khởi động lớn, không nên chỉ lấy công suất ghi trên nhãn rồi cộng trực tiếp. Máy phát cần có mức dự phòng hợp lý để hạn chế quá tải khi khởi động.
Máy xăng phù hợp với nhu cầu dự phòng, tần suất sử dụng vừa phải và ưu tiên thiết kế gọn.
Máy Diesel nên được cân nhắc khi thời gian vận hành dài hơn, tải tương đối lớn hoặc môi trường sử dụng đòi hỏi khả năng làm việc thường xuyên.
Máy thông thường thích hợp khi ưu tiên chi phí và sử dụng cho các tải phổ biến.
Dòng Inverter phù hợp hơn khi người dùng chú trọng độ ổn định của nguồn điện hoặc cần cấp điện cho nhiều thiết bị điện tử trong cùng hệ thống.
Máy 1 pha phù hợp với phần lớn hệ thống điện gia đình, cửa hàng và văn phòng.
Máy 3 pha chỉ nên lựa chọn khi hệ thống tải thực tế sử dụng điện 3 pha. Không nên mua máy 3 pha chỉ vì cho rằng công suất lớn hơn sẽ tốt hơn.
Nếu chỉ cần tải cơ bản, có thể tham khảo TP115005, TP515006 hoặc TP523006.
Gia đình có điều hòa, tủ lạnh, máy bơm và nhiều thiết bị hoạt động cùng lúc nên cân nhắc TP130005, TP135006, TP340001 hoặc các model công suất cao hơn sau khi tính tải.
Nhóm 3-5.5kW như TP135006, TP340001, TP547506E, TP155001, TP355001 hoặc TP450001 phù hợp với nhiều mô hình kinh doanh quy mô vừa.
Điểm quan trọng là phải xác định thiết bị nào cần duy trì khi mất điện thay vì cố gắng cấp nguồn cho toàn bộ hệ thống.
Có thể tham khảo TP165006, TP175006, TP190006, TP3120001, TP1150006 hoặc TP1200006 khi yêu cầu công suất cao.
Với tải 3 pha, TP450003, TP250003 hoặc TP2100K6 là những model cần xem xét theo đúng cấu hình hệ thống.
Sản phẩm chính hãng giúp người mua dễ đối chiếu model, công suất, điện áp, số pha, loại nhiên liệu và các trang bị đi kèm.
Đặc biệt cần phân biệt công suất định mức với công suất tối đa để tránh chọn máy sát tải hoặc hiểu sai khả năng vận hành.
Máy phát điện là thiết bị cơ điện cần được kiểm tra và bảo dưỡng trong quá trình sử dụng. Mua tại đơn vị phân phối rõ ràng giúp thuận tiện hơn khi cần tư vấn kỹ thuật, kiểm tra sản phẩm hoặc thực hiện bảo hành.
Nguồn gốc sản phẩm rõ ràng giúp việc nhận diện đúng model, tra cứu linh kiện và bảo dưỡng thuận lợi hơn. Đây là yếu tố quan trọng với máy thường xuyên vận hành hoặc sử dụng trong thời gian dài.
Máy phát điện Total có dải sản phẩm rộng, từ model mini đến máy xăng, Diesel, Inverter và máy 3 pha công suất lớn. Để chọn đúng máy, nên bắt đầu từ tải sử dụng thực tế, sau đó xác định công suất, nhiên liệu, số pha và tính năng cần thiết trước khi so sánh giá.
Có, nếu công suất máy đáp ứng được công suất vận hành và dòng khởi động của điều hòa cùng các tải đang sử dụng.
Có. Với thiết bị nhạy cảm về nguồn điện, nên ưu tiên model Inverter hoặc hệ thống cấp điện có khả năng kiểm soát điện áp phù hợp.
Không cần dư quá lớn. Nên chọn mức công suất có dự phòng hợp lý so với tải thực tế để tránh vừa thiếu tải vừa lãng phí chi phí đầu tư.
Cần kiểm tra dầu nhớt, lọc gió, nhiên liệu, bugi đối với máy xăng và các hạng mục bảo dưỡng theo hướng dẫn của từng model.
Kiểm tra dầu máy, nhiên liệu, dây dẫn, tiếp địa, tải dự kiến và hướng dẫn vận hành trước khi khởi động và cấp điện cho thiết bị.