Yanmar có nhiều dòng máy phát điện chạy dầu với thiết kế từ nhỏ gọn, cơ động đến các tổ máy công suất lớn phục vụ tải liên tục. Việc chọn đúng model cần dựa trên công suất thiết bị, nguồn điện 1 pha hay 3 pha và thời gian vận hành dự kiến.

Máy phát điện Yanmar sử dụng động cơ diesel được thiết kế cho khả năng vận hành ổn định, chịu tải tốt và phù hợp với nhu cầu sử dụng điện dự phòng thường xuyên. Các model trong dải sản phẩm sử dụng động cơ từ 1 xi-lanh đến 3 xi-lanh, dung tích khác nhau để đáp ứng từng mức công suất.
Máy dầu đặc biệt phù hợp với người dùng cần thời gian vận hành dài, yêu cầu độ ổn định cao và muốn kiểm soát chi phí nhiên liệu trong quá trình sử dụng.
Dải sản phẩm từ YDG2700N 2kW đến YTG15T-E 15kVA giúp người dùng dễ lựa chọn theo quy mô tải. Các model nhỏ phù hợp gia đình, cửa hàng hoặc thiết bị cơ bản; nhóm công suất cao hướng đến công trình, trang trại và hệ thống sản xuất.
Yanmar có các model phục vụ cả hệ thống điện dân dụng và điện 3 pha. Người dùng cần xác định nguồn điện của thiết bị trước khi chọn máy để tránh mua sai cấu hình hoặc sử dụng công suất không hiệu quả.
Dòng YDG phù hợp nhu cầu cần máy gọn, dễ bố trí và công suất từ nhỏ đến trung bình.
Yanmar YDG2700N sử dụng động cơ L48N5-G(E)Y dung tích 219cc, công suất liên tục 2kW và dự phòng 2,2kVA. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho tải nhỏ.
YDG3700N nâng công suất lên 3kW, sử dụng động cơ L70N5-G(E)Y 320cc. YDG5500N đạt 4kW, sử dụng động cơ L100N5-G(E)Y 435cc và cấu hình 1 pha.
YDG6600TN có công suất liên tục 5kVA, dự phòng 5,5kVA, dùng động cơ L100N5-GEYT 435cc và cấu hình 3 pha.
Dòng YTG có nhiều model công suất từ 5kW đến 15kVA, phù hợp các nhu cầu cần vận hành trong thời gian dài.
YTG5.0S-E2 dùng động cơ TF90M 493cc với công suất liên tục 5kW. YTG6.5S-E1 sử dụng động cơ TF120M 638cc, đạt 7kW và phù hợp tải liên tục lớn hơn.
Ở nhóm công suất cao hơn, YTG10S-E1 sử dụng động cơ TF160M 857cc, làm mát nước và hướng đến nhu cầu công nghiệp. YTG12.5T-E và YTG15T-E tiếp tục mở rộng khả năng đáp ứng cho hệ thống 3 pha và tải công suất cao.
YEG140DSHS sử dụng động cơ diesel 3 xi-lanh đứng 3TNM68-HGB2B, dung tích 784cc, công suất liên tục 8kVA và dự phòng 8,8kVA.
YEG140DTHS sử dụng cùng nền tảng động cơ 3TNM68-HGB2B nhưng đạt công suất liên tục 10,8kVA, dự phòng 11,8kVA, cấu hình 3 pha và có AVR, phù hợp tải công nghiệp.
|
Model |
Công suất liên tục | Dự phòng |
Ưu điểm động cơ Yanmar |
Giá tham khảo |
|
Yanmar YDG2700N |
2kW | 2,2kVA |
L48N5-G(E)Y – diesel 1 xi-lanh, 219cc, nhỏ gọn cơ động cao |
Liên hệ |
|
Yanmar YDG3700N |
3kW | 3,2kVA |
L70N5-G(E)Y – diesel 1 xi-lanh, 320cc, tiết kiệm dầu, dễ bảo trì |
Liên hệ |
|
Yanmar YDG5500N |
4kW | 4,6kVA |
L100N5-G(E)Y – diesel 1 xi-lanh, 435cc, 1 pha, tải dân dụng |
Liên hệ |
|
Yanmar YDG6600TN |
5kVA | 5,5kVA |
L100N5-GEYT – diesel 1 xi-lanh, 435cc, 3 pha, kết cấu gọn |
Liên hệ |
|
Yanmar YTG5.0S-E2 |
5kW | 5,5kVA |
TF90M – diesel 1 xi-lanh, 493cc, chạy liên tục nhiều giờ |
Liên hệ |
|
Yanmar YTG6.5S-E1 |
7kW | 7,2kVA |
TF120M – diesel 1 xi-lanh, 638cc, phù hợp tải liên tục lớn |
Liên hệ |
|
Yanmar YEG140DSHS |
8kVA | 8,8kVA |
3TNM68-HGB2B – diesel 3 xi-lanh, 784cc, vận hành bền bỉ |
Liên hệ |
|
Yanmar YTG10S-E1 |
10kVA | 9kW |
TF160M – diesel 1 xi-lanh, 857cc, máy phát công nghiệp |
Liên hệ |
|
Yanmar YEG140DTHS |
10,8kVA | 11,8kVA |
3TNM68-HGB2B – diesel 3 xi-lanh, 784cc, 3 pha, có AVR, tải công nghiệp |
Liên hệ |
|
Yanmar YTG12.5T-E |
12kW | 15kVA |
TF160M – diesel 1 xi-lanh, 857cc, 3 pha, hợp hệ thống công nghiệp |
Liên hệ |
|
Yanmar YTG15T-E |
15kVA | 18kVA |
TF190R – diesel 1 xi-lanh, tổ máy 3 pha công suất cao |
Liên hệ |
Giá máy phụ thuộc model, tình trạng hàng và chính sách tại thời điểm đặt mua. Khách hàng nên liên hệ trực tiếp để nhận báo giá cụ thể.
Đại Lợi hỗ trợ tư vấn model theo công suất tải, nguồn điện và nhu cầu vận hành thực tế để hạn chế tình trạng chọn máy thiếu công suất hoặc dư công suất quá lớn.
Chi tiết vui lòng liên hệ:
CỬA HÀNG ĐIỆN MÁY QUY NHƠN ĐẠI LỢI
Hotline: 0913.110.336
Email: doanhnghiepvinhtung@gmail.com
Địa chỉ: 524 Trần Hưng Đạo, Quy Nhơn, Gia Lai, Việt Nam
Trước khi mua máy phát điện, cần liệt kê các thiết bị dự kiến sử dụng đồng thời và tính tổng công suất. Với thiết bị có động cơ như máy bơm, máy lạnh hoặc máy nén, cần tính thêm dòng khởi động.
Không nên chọn máy có công suất vừa bằng tổng tải. Một khoảng dự phòng phù hợp giúp máy vận hành ổn định hơn và hạn chế quá tải khi thiết bị khởi động.
Nhà ở, cửa hàng và nhiều thiết bị dân dụng thường sử dụng điện 1 pha. Xưởng, máy móc sản xuất hoặc hệ thống công nghiệp có thể sử dụng điện 3 pha.
Model máy phát cần tương thích với hệ thống điện thực tế. Không nên chỉ dựa vào công suất mà bỏ qua số pha của nguồn điện.
Với tải nhỏ, YDG2700N, YDG3700N hoặc YDG5500N phù hợp để cân nhắc. Khi yêu cầu công suất cao hơn hoặc vận hành liên tục, có thể tham khảo YTG5.0S-E2, YTG6.5S-E1 hoặc YEG140DSHS.
Các hệ thống 3 pha và tải công nghiệp có thể hướng đến YDG6600TN, YEG140DTHS, YTG12.5T-E hoặc YTG15T-E tùy tổng tải thực tế.
Máy thường xuyên chạy quá tải dễ nóng, giảm độ ổn định và ảnh hưởng đến tuổi thọ của động cơ cũng như đầu phát. Cần kiểm soát tải thực tế trong giới hạn phù hợp với model.
Trước khi vận hành nên kiểm tra mức nhiên liệu, dầu bôi trơn và các vị trí có nguy cơ rò rỉ. Với model sử dụng hệ thống làm mát nước, cần kiểm tra nước làm mát theo hướng dẫn vận hành.
Dầu động cơ, lọc gió, lọc nhiên liệu và các bộ phận liên quan cần được kiểm tra định kỳ. Bảo dưỡng đúng thời điểm giúp máy khởi động ổn định và hạn chế sự cố khi cần cấp điện dự phòng.
Máy phát điện Yanmar có dải model rộng từ 2kW đến 15kVA, đáp ứng cả nhu cầu dân dụng và công nghiệp. Để chọn đúng máy, cần xác định tổng tải, số pha, thời gian vận hành và mức công suất dự phòng. Khách hàng tại Quy Nhơn và khu vực lân cận có thể liên hệ Điện Máy Đại Lợi để được tư vấn model và báo giá phù hợp.
Các model trong bài sử dụng động cơ diesel, phù hợp nhu cầu vận hành ổn định và dài giờ.
Có. Nên vận hành thử định kỳ để kiểm tra khả năng khởi động, điện áp và tình trạng động cơ.
Không nên để máy tiếp xúc trực tiếp với mưa hoặc môi trường ẩm ướt. Cần bố trí khu vực thông thoáng, có che chắn và đảm bảo thoát khí.
Tùy model và cấu hình hệ thống. Cần kiểm tra khả năng kết nối trước khi lắp đặt ATS tự động.
Thời điểm thay dầu phụ thuộc model và số giờ vận hành. Nên theo dõi lịch bảo dưỡng và kiểm tra dầu định kỳ thay vì chỉ dựa vào thời gian sử dụng.