Ưu điểm:
Bền bỉ & Mạnh mẽ
Ổn định & Tiết kiệm
Chất lượng cao
Báo giá tốt
CU1100D5 phù hợp với nhà máy sản xuất, khu công nghiệp, tòa nhà lớn, trung tâm thương mại, cơ sở hạ tầng và công trình có tổng phụ tải ở mức cao.
Trong một dự án thực tế, CU1100D5 1000/1100kVA đã được triển khai làm nguồn dự phòng cho chung cư với hệ thống phụ trợ gồm tủ bảo vệ, nhiên liệu và tiêu âm.
Với dự án nhỏ hơn, có thể đối chiếu thêm Cummins CU880D5 800kVA trước khi quyết định lên dải 1000kVA, tránh đầu tư máy lớn hơn nhu cầu.

Tổng công suất thiết bị không đồng nghĩa với công suất máy phát cần mua. Cần xác định tải nào hoạt động đồng thời, tải nào được ưu tiên và thiết bị nào có dòng khởi động lớn.
Động cơ điện, máy bơm, máy nén, thang máy hoặc tải có biến động mạnh có thể làm công suất yêu cầu tăng đáng kể trong thời điểm khởi động. Do đó, một hệ thống máy phát điện 1000kVA cần được tính từ biểu đồ tải thực tế thay vì cộng cơ học công suất trên nhãn thiết bị.
Nên giữ thêm biên dự phòng hợp lý nếu công trình có kế hoạch mở rộng phụ tải trong tương lai.
CU1100D5 sử dụng động cơ Cummins KTA38-G5, vận hành ở 50Hz và 1500 vòng/phút. Cấu hình này hướng đến các hệ thống điện công nghiệp cần nguồn dự phòng công suất lớn.
|
Thông số |
CU1100D5 |
|
Công suất liên tục |
1000kVA / 800kW |
|
Công suất dự phòng |
1100kVA / 880kW |
|
Động cơ |
Cummins KTA38-G5 |
|
Nhiên liệu |
Diesel |
|
Số xi-lanh |
12 xi-lanh chữ V |
|
Dung tích động cơ |
khoảng 38 lít |
|
Tốc độ |
1500 vòng/phút |
|
Tần số |
50Hz |
|
Hệ số công suất |
0,8 |
|
Điện áp tham khảo |
400/230V |
|
Hệ thống làm mát |
Bằng nước |
Tài liệu CU1100D5 công bố mức PRP 1000kVA/800kW và ESP 1100kVA/880kW; động cơ KTA38-G5 cũng được Cummins xếp trong dải khoảng 1014kVA Prime và 1109kVA Standby ở 50Hz.
Công suất 1000kVA là mức sử dụng theo chế độ Prime với tải biến thiên. Mức 1100kVA thuộc chế độ Standby, dùng khi nguồn điện chính bị gián đoạn và không phải mức tải để vận hành quá tải liên tục.
Vì vậy, khi chọn máy phát điện Cummins, cần dựa vào tải vận hành thực tế thay vì lấy 1100kVA làm công suất sử dụng thường xuyên.
KTA38-G5 là động cơ diesel 4 kỳ, 12 xi-lanh bố trí chữ V, tăng áp và làm mát khí nạp. Ở 50Hz, động cơ làm việc tại 1500 vòng/phút, phù hợp với tổ máy phát điện công suất khoảng 1000kVA.
Cấu hình động cơ lớn giúp CU1100D5 phù hợp với nhóm phụ tải công nghiệp, nơi yêu cầu khả năng đáp ứng tải và duy trì nguồn điện dự phòng ổn định quan trọng hơn tính cơ động.
ATS giám sát nguồn điện và tự động chuyển phụ tải giữa điện lưới với máy phát theo trạng thái vận hành đã cài đặt.
Khi điện lưới mất hoặc không đạt thông số cho phép, ATS gửi lệnh khởi động CU1100D5. Khi điện áp và tần số máy phát ổn định, ATS chuyển tải sang nguồn máy phát.
Khi điện lưới phục hồi ổn định, ATS chuyển tải về lưới; máy phát tiếp tục chạy làm mát trong thời gian cài đặt rồi tự dừng.
Với công suất 800kW, điện áp 400V, 3 pha và hệ số công suất 0,8, dòng tải danh định khoảng 1.443A. Vì vậy, ATS 1600A là cấu hình phù hợp để tham khảo cho CU1100D5.
Tuy nhiên, lựa chọn ATS cần dựa thêm vào dòng tải thực tế, khả năng chịu ngắn mạch, số cực, phương án trung tính và sơ đồ điện của công trình.
Bộ điều khiển máy phát, ATS và thiết bị đóng cắt phải được phối hợp chính xác về tín hiệu khởi động, giám sát nguồn, thời gian trễ và liên động.
Trước khi bàn giao, cần chạy thử cả tình huống mất điện và điện lưới phục hồi để bảo đảm chuyển nguồn đúng trình tự, máy phát nhận tải an toàn và tránh đóng đồng thời hai nguồn.
Giá CU1100D5 phụ thuộc vào cấu hình tổ máy, đầu phát, bộ điều khiển, vỏ chống ồn, ATS, thiết bị bảo vệ và yêu cầu lắp đặt thực tế. Với hệ thống 1000kVA, nên khảo sát tải và sơ đồ điện trước khi chốt cấu hình để tránh chọn thiếu hoặc dư thiết bị.
Chi tiết vui lòng liên hệ:
Máy phát điện Cummins CU1100D5 1000kVA là lựa chọn đáng cân nhắc cho hệ thống dự phòng công suất lớn khi được tính tải và thiết kế ATS đúng kỹ thuật. Với tải khoảng 1000kVA, cấu hình ATS 1600A có thể là phương án tham khảo, nhưng quyết định cuối cùng phải dựa trên điện áp, dòng tải, sơ đồ điện và điều kiện vận hành thực tế.
Không. Vận hành non tải kéo dài không tốt cho máy diesel công suất lớn. Nên duy trì tải phù hợp và chạy thử có tải định kỳ.
Có thể không. ATS chỉ phát lệnh khởi động; ắc quy yếu vẫn khiến máy đề không thành công. Cần kiểm tra bình và bộ sạc định kỳ.
Có. Cần dùng vỏ bảo vệ phù hợp và bảo đảm thông gió, thoát nước, thoát khí nóng, tiếp nhiên liệu và không gian bảo trì.
Cần bảo đảm cấp gió, thoát nhiệt, khí xả, chống rung, tiêu âm, cấp nhiên liệu và khoảng trống bảo trì.
Nên chạy thử định kỳ theo kế hoạch vận hành và khuyến cáo thiết bị, đồng thời kiểm tra ATS, ắc quy, tín hiệu điều khiển và khả năng nhận tải.