
Giá máy phát điện Honda 10kW phụ thuộc model, phiên bản, thị trường phân phối, cấu hình đầu phát và chính sách bán hàng tại từng thời điểm. Vì vậy, khách hàng nên xác định chính xác model trước khi so sánh giá.
Hai model thường được nhắc đến trong nhóm công suất này là Honda EB10000 và Honda EM10000.
|
Model |
Công suất tham khảo |
Động cơ |
Giá |
|
Honda EB10000 |
9kW định mức – 10kW cực đại |
Honda GX630 |
Liên hệ |
|
Honda EM10000 |
Tùy phiên bản |
Honda GX630 |
Liên hệ |
Mức giá thị trường có thể thay đổi theo nguồn hàng và phiên bản nhập khẩu. Khách hàng cần báo giá máy phát điện Honda thực tế có thể liên hệ Đại Lý Máy Phát Điện Quy Nhơn Đại Lợi – Hotline 0913.110.336 để kiểm tra model và giá tại thời điểm mua.
Chênh lệch giá chủ yếu đến từ model, điện áp, tần số, cấu hình máy, nguồn nhập khẩu, phụ kiện đi kèm và chính sách bảo hành. Hai máy cùng được giới thiệu thuộc nhóm Honda 10kW chưa chắc có cấu hình và giá bán giống nhau.
Honda có nhiều phiên bản máy phát điện công suất lớn dành cho từng thị trường. Trong nhóm công suất khoảng 10kW, EB10000 và EM10000 là hai model đáng chú ý.
Honda EB10000 hướng đến nhu cầu cấp điện công suất lớn, đặc biệt cho công việc và công trình. Phiên bản EB10000AN sử dụng động cơ Honda GX630 dung tích 688cc, khởi động điện, công suất cực đại 10.000W và công suất định mức 9.000W.

Máy có khung bảo vệ chắc chắn, bánh xe hỗ trợ di chuyển và hệ thống bảo vệ phù hợp với môi trường làm việc cần thiết bị cơ động.
Honda EM10000 cũng sử dụng động cơ GX630 trên nhiều phiên bản nhưng thông số thay đổi theo thị trường.

Có phiên bản EM10000 60Hz đạt 9.000VA định mức và 10.000VA cực đại. Trong khi đó, phiên bản 50Hz, 220V được Honda Indonesia công bố ở mức 8kVA định mức và 9kVA cực đại.
Do đó, khi mua EM10000 cần kiểm tra mã máy, điện áp, tần số và công suất thực tế, thay vì chỉ dựa vào tên EM10000.
Dưới đây là thông số của Honda EB10000AN để tham khảo cho nhóm máy Honda công suất cực đại 10kW:
|
Thông số |
Honda EB10000AN |
|
Động cơ |
Honda GX630 |
|
Dung tích xi lanh |
688cc |
|
Công suất cực đại |
10.000W |
|
Công suất định mức |
9.000W |
|
Điện áp |
120/240V |
|
Khởi động |
Điện |
|
Dung tích bình xăng |
Khoảng 31 lít |
|
Thời gian chạy ở tải định mức |
Khoảng 5,4 giờ |
|
Thời gian chạy ở 50% tải |
Khoảng 7,9 giờ |
|
Độ ồn |
73dB(A) tải định mức |
|
Trọng lượng khô |
Khoảng 183kg |
|
Điều chỉnh điện áp |
DAVR |
Thông số trên thuộc EB10000AN dành cho thị trường tương ứng. Máy phân phối tại Việt Nam cần kiểm tra lại tem máy và tài liệu kỹ thuật của phiên bản thực tế.
Điểm quan trọng khi chọn máy là 10kW không đồng nghĩa máy có thể liên tục cấp tải 10kW.
Với EB10000AN, Honda công bố 10.000W là công suất cực đại và 9.000W là công suất định mức. Khi tính tải sử dụng thường xuyên, cần căn cứ công suất định mức và dành khoảng dự phòng phù hợp.
GX630 là động cơ xăng 4 thì, V-Twin, OHV, dung tích 688cc. Cấu hình hai xi lanh phù hợp với máy phát điện công suất lớn, hỗ trợ vận hành ổn định khi tải thay đổi và đáp ứng các thiết bị có dòng khởi động cao.
EB10000 sử dụng hệ thống điều chỉnh điện áp DAVR nhằm kiểm soát điện áp khi tải thay đổi. Đây là yếu tố quan trọng khi máy phải cấp điện đồng thời cho nhiều thiết bị.
Hệ thống đề điện giúp khởi động nhanh hơn so với máy công suất lớn chỉ sử dụng giật tay. Khung máy kết hợp bánh xe giúp việc bố trí và di chuyển tại công trình thuận tiện hơn.
EB10000 được trang bị Oil Alert để bảo vệ động cơ khi mức dầu xuống thấp, kết hợp circuit breaker chống quá tải. Khung ống bao quanh giúp hạn chế tác động trực tiếp lên cụm động cơ và đầu phát trong quá trình sử dụng.
Khả năng cấp điện phải tính theo tổng công suất hoạt động và dòng khởi động của thiết bị, không nên xác định chỉ bằng số lượng thiết bị.
Dải công suất này có thể đáp ứng hệ thống chiếu sáng, tủ lạnh, tủ đông, quạt, máy tính, thiết bị bán hàng, máy bơm và một số máy điều hòa khi tổng tải nằm trong giới hạn cho phép.
Nếu sử dụng nhiều thiết bị cùng lúc, cần lập bảng tải để tránh tình trạng máy thường xuyên vận hành sát công suất định mức.
Honda EB10000 được thiết kế cho các ứng dụng như máy khoan, máy cưa bàn, máy cưa đĩa, máy mài, máy nén khí, máy rửa áp lực, đầm bê tông và một số động cơ công nghiệp.
Với thiết bị sử dụng motor, phải đặc biệt tính đến dòng khởi động vì công suất tại thời điểm khởi động có thể cao hơn đáng kể công suất khi vận hành ổn định.
Trước tiên, cộng công suất của những thiết bị dự kiến chạy đồng thời. Tiếp theo xác định thiết bị có motor, máy nén hoặc dòng khởi động lớn và cộng phần công suất khởi động cần thiết.
Không nên chọn máy có công suất định mức vừa đúng bằng tổng tải. Khoảng công suất dự phòng hợp lý giúp máy ít phải vận hành liên tục ở mức tải cao và thuận tiện khi phát sinh thêm thiết bị.
Honda 10kW đáng cân nhắc khi cần nguồn điện dự phòng công suất tương đối lớn cho nhà ở, cửa hàng, công trình, thiết bị thi công hoặc cơ sở kinh doanh và ưu tiên máy phát điện chạy xăng có khả năng di chuyển.
Dải công suất này cũng phù hợp khi máy nhỏ hơn không còn đủ tải nhưng nhu cầu chưa cần chuyển sang hệ thống máy phát điện công nghiệp công suất lớn.
Nếu tổng tải chỉ khoảng vài kW, lựa chọn máy nhỏ hơn có thể hợp lý hơn về chi phí đầu tư và nhiên liệu.
Ngược lại, nếu tải thường xuyên tiến sát hoặc vượt công suất định mức 9kW, đặc biệt có nhiều motor công suất lớn, nên tính lại tải và cân nhắc máy công suất cao hơn thay vì ép máy 10kW hoạt động sát giới hạn.
Lập danh sách thiết bị, công suất hoạt động, công suất khởi động và số thiết bị sử dụng đồng thời. Đây là cơ sở quan trọng nhất để xác định 10kW có thực sự phù hợp hay không.
Cần đối chiếu model, serial, động cơ, điện áp, tần số, công suất định mức và công suất cực đại. Đặc biệt với EM10000, thông số giữa các phiên bản thị trường có thể khác nhau.
Ngoài giá bán, nên xác định rõ nguồn hàng, điều kiện bảo hành, phụ kiện đi kèm và khả năng cung cấp phụ tùng bảo dưỡng. Với thiết bị sử dụng lâu dài, dịch vụ sau bán hàng ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vận hành.
Khách hàng tại Quy Nhơn, Gia Lai và khu vực lân cận cần lựa chọn máy phát điện theo tải thực tế có thể liên hệ Đại Lợi để được tư vấn model, kiểm tra cấu hình và báo giá theo thời điểm.
ĐẠI LÝ MÁY PHÁT ĐIỆN QUY NHƠN ĐẠI LỢI
Hotline: 0913.110.336
Email: doanhnghiepvinhtung@gmail.com
Địa chỉ: 524 Trần Hưng Đạo, Quy Nhơn, Gia Lai, Việt Nam
Khi liên hệ, khách hàng nên cung cấp danh sách thiết bị cần sử dụng và công suất từng thiết bị. Đại Lợi sẽ thuận tiện hơn trong việc tính tải và tư vấn công suất máy phù hợp, tránh mua thiếu tải hoặc dư công suất không cần thiết.
Máy phát điện Honda 10kW đáp ứng tốt nhu cầu nguồn điện dự phòng và công việc cần công suất lớn khi được lựa chọn đúng tải. Với các model như EB10000 hay EM10000, cần kiểm tra kỹ công suất định mức, điện áp và phiên bản trước khi mua. Liên hệ Đại Lợi để được tư vấn cấu hình và báo giá phù hợp nhu cầu thực tế.
Các model Honda EB10000 và EM10000 được đề cập trong bài sử dụng động cơ Honda GX630 chạy xăng.
Có, nhưng số lượng điều hòa có thể vận hành phụ thuộc công suất từng máy, dòng khởi động và các thiết bị khác đang sử dụng đồng thời.
EB10000AN có thời gian vận hành khoảng 5,4 giờ ở tải định mức và khoảng 7,9 giờ ở 50% tải với một bình nhiên liệu đầy.
Không mặc định giống nhau. kW thể hiện công suất tác dụng, còn kVA là công suất biểu kiến. Quan hệ giữa hai đơn vị phụ thuộc hệ số công suất của tải.
Có nếu tổng tải phù hợp. Tuy nhiên, nếu nhu cầu điện của gia đình thấp hơn nhiều so với công suất máy, nên tính lại tải để chọn công suất kinh tế hơn.