Hỗ trợ trực tuyến

0888666279

Quảng cáo

Thống kê truy cập

Tổng số lượt: 134051
Đang truy cập: 2

Máy cày

Máy cày KUBOTA L-3408VN

 

Máy cày KUBOTA L-3408VN

ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT
Kiểu L3408VN (2 cầu)
Động cơ D1703-M-DI
Số lượng xi-lanh   3
Dung tích xi-lanh cc 1,647
Đường kính xilanh và hành trình công tác mm 87 x 92.4
Công suất toàn bộ của động cơ HP 35.2@2700rpm
Công suất thực của động cơ HP 33.8@2700rpm
Công suất PTO (bộ truyền lực) HP 29.0@2700rpm
Sức chứa của thùng nhiên liệu l 34
Kích  thước    
Chiều dài tối thiểu ( không tính 3 điểm nối) mm 3120
Chiều rộng tối thiểu mm 1495
Chiều cao tối thiểu (từ đỉnh vu lăng) mm 1510
Khoảng cách giữa 2 bánh xe trước và sau mm 1845
Khoảng cách giữa trục trước và trục sau mm 385
Chiều cao tổi thiểu từ mặt đất    
Chiểu rộng giưa hai bánh xe Bánh trước    
Bánh sau    
Trọng lượng kg 1370
Bộ ly hợp   Đơn cấp loại khô
Hệ thống di chuyển    
  Bánh trước   18-Aug
Bánh sau   13.6-26
Thiết bị lái   Tay lái trợ lực dạng tích hợp
Hộp số   Bộ sang số 8 tới và 4 lùi
Thắng (phanh)   Loại đĩa cơ, ướt
Bán kính rẽ tối thiểu (có thắng (phanh))   2.5
Vận tốc tối đa   22.2
Thiết bị thuỷ lực    
Hệ thống điều khiển thuỷ lực   Điều khiển vị trí
Công suất bơm l/phút 23.9
Móc 3 điểm   Loại I
Lức nâng tối đa Tại điểm nâng kg 906
24 inch (610mm) sau điểm nâng kg 651
PTO (Bộ truyền lực)    
Tốc độ PTO/Động cơ rpm 540/2430, 750/2596
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Kiểu
KRL160VN
Cần nối 3 điểm 3 điểm liên kết (CAT.1)
Truyền động Truyền động ngang (Dây sên)
Kích thước  
Tổng chiều dài mm 870
Tổng chiều rộng mm 1850
Tổng chiều cao mm 945
Trọng lượng (bao gồm các đăng và giá đỡ cần nối trên) kg 185
Máy kéo phù hợp     L3408DI-VN
Vòng quay của trục lưỡi xới vòng/ phút 196/(PTO 540), 272/(PTO 750)

Sản phẩm cùng loại