Hỗ trợ trực tuyến

0888666279

Quảng cáo

Thống kê truy cập

Tổng số lượt: 133101
Đang truy cập: 17

Máy cày

Máy cày tay

 

 

MÁY CÀY TAY

 

Kiểu (Model)

MK165S

MK120 (MK120S)

MK120B

MK170

MK55

Kích thước

(Dimensions)

Chiều di(length)

2900 mm

2290 mm

2680 mm

2090 mm

1200 mm

Chiều ngang(width)

1100 mm

710 mm

960 mm

800 mm

600 mm

Chiều cao(height)

1500 mm

1200 mm

1250 mm

750 mm

1350 mm

Trọng lượng (không gắn động cơ)

(Weight (without engine)

328 kg

257 (271)kg

387 kg

195 kg

44 kg

Chiều rộng làm việc của bộ xới và số lưỡi xới(Tilling width anh NO.of blades)

900 – 1100 mm

600-750mm(600)

660-750mm

600 mm

550 mm

24-28 lưỡi xới(24-28 blades)

18-22 lưỡi xới (18-22 blades)

14 lưỡi xới(14 blades)

16 lưỡi xới (16 blades)

Vận tốc

(speed)

Số tới (Forward)

6 số (6 speeds)

3 số(3 speeds)

-

Số lui (Reverse)

2 số (2 speeds)

1 số(1 speeds)

-

Xới đất (Tilling)

4 số (4 speeds)

-

Bnh xe (Standard tỉes)

Bánh hơi cao su ( wheel)

-

Phanh (Brake)

Loại bành trướng bên trong (Inner expansion type)

-

Ly hợp chính (Main clutch)

Loại nhiều đĩa ở dạng khô (Dry multi - plate type)

Dùng puly căng đai (Using pulley)

Ly hợp chuyển hướng (Steering clutch)

Ly hợp vấu   (Jaw clutch)

 

Hệ thống truyền lực

(Power transmission sytem)

Truyền từ động cơ đến trục chính: 3 đai truyền hình V

(Enginer to main shaft: 3 V-belts)

Truyền từ động cơ đến trục chính: 2 đai truyền hình  V

(Enginer to main shaft: 2 V-belts)

Từ trục chính tới trục bánh xe: bánh răng

(Main shaft to wheel axle: gear)

Truyền lực đến trục lưỡi xới : dây xích

(Transmission to blade axle: chain)

Trục chính đến trục lưỡi xới:bánh răng

(Transmisson to blade axle: gear

Chiều rộng giữa 2 bnh xe (wheel tread)

900 – 1000 mm

420 – 830 mm

660-750mm

600-700

-

Động cơ (Engine)

Diesel Engine

Gasoline Engine

Kiểu (Model)

RV165-2

RV125-2

RV70

168F

Loại (Type)

4 thì, 1 xy lanh, nằm ngang

(4 cycle, 1 cylinder, horizontal

4 thì, 1 xy lanh

(4 cycle, 1cylinder

Cơng suất định mức (Rated output)

14.0/2200 (ML/vịng/pht(HP/rpm))

10.5/2200(ML/vịng/pht(HP/rpm)

6/2200(ML/

Vịng/pht(HP/

rpm)

4.6/3600(ML/vịng/

Pht(HP/rpm

Công suất tối đa (Max. output)

14.0/2200(ML/vịng/pht

(HP/rpm)

12.5/2400 (ML/vịng/pht (HP/rpm)

7/2400(ML/vịng/

Pht(HP/rpm)

5.5/3600(ML/vịng/

Pht (HP/rpm)

Nhin liệu (Fuel)

Dầu diesel (Light diesel oil)

Xăng A90, A92(Gasoline)

Hệ thống khởi động (Staring system)

Tay quay (Handle starting)

Tay giựt(Rolling starting)

Hệ thống lm mt (Cooling system)

Kt nước (Radiator)

Gío (air)

Hệ thống đền chiếu (Lamp)

24V – 50W

12V-25W

-

Trọng lượng (Weight)

132 kg

105 kg

68 kg

15kg

Sản phẩm cùng loại